毛條斷頭 máo tiáo duàn tóu · mao điều đoạn đầu Hán Việt: mao điều đoạn đầu · Pinyin: máo tiáo duàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 條 (điều) + 斷 (đoạn) + 頭 (đầu)Pinyinmáo tiáo duàn tóuHán Việtmao điều đoạn đầuCấu tạo毛 + 條 + 斷 + 頭 · mao + điều + đoạn + đầu nghĩa thành phần: mao + điều + đoạn + đầu