毛條版面 máo tiáo bǎn miàn · mao điều bản diện Hán Việt: mao điều bản diện · Pinyin: máo tiáo bǎn miàn Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 條 (điều) + 版 (bản) + 面 (diện)Pinyinmáo tiáo bǎn miànHán Việtmao điều bản diệnCấu tạo毛 + 條 + 版 + 面 · mao + điều + bản + diện nghĩa thành phần: mao + điều + bản + diện