毛條餵入 máo tiáo wèi rù · mao điều ủy nhập Hán Việt: mao điều ủy nhập · Pinyin: máo tiáo wèi rù Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 條 (điều) + 餵 (ủy) + 入 (nhập)Pinyinmáo tiáo wèi rùHán Việtmao điều ủy nhậpCấu tạo毛 + 條 + 餵 + 入 · mao + điều + ủy + nhập nghĩa thành phần: mao + điều + ủy + nhập