毛森骨立

máo sēn gǔ lì mao sâm cốt lập

Hán Việt: mao sâm cốt lập · Pinyin: máo sēn gǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (sâm) + (cốt) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 森:阴森;立:竖立。阴森可怖,汗毛都竖了起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 森阴森;立竖立。阴森可怖,汗毛都竖了起来。