毛毯之種 mao thảm chi chủng Hán Việt: mao thảm chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 毯 (thảm) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtmao thảm chi chủngCấu tạo毛 + 毯 + 之 + 種 · mao + thảm + chi + chủng nghĩa thành phần: mao + thảm + chi + chủng Nghĩa EngCihui Afghan