毛毯之种 mao thảm chi chủng Hán Việt: mao thảm chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 毯 (thảm) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtmao thảm chi chủngTừ loạidanhCấu tạo毛 + 毯 + 之 + 種 · mao + thảm + chi + chủng nghĩa thành phần: mao + thảm + chi + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người AfghanistanMainlandKaggle Zh-Vi AfghanEngCihui Afghan Từ liên quan Gần nghĩa毛毯之一种 · 毛毯类 · 毛毯苔 · 毛毯底子