毛毯底子

mao thảm để tử

Hán Việt: mao thảm để tử

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 毯 (thảm) + 底 (để) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải lót chăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blanketing

Eng

  • Cihui blanketing

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛毯之一种 · 毛毯类 · 毛毯苔 · 毛毯之种 · 底子薄