毛滴蟲的 mao tích trùng đích Hán Việt: mao tích trùng đích Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 滴 (tích) + 蟲 (trùng) + 的 (đích)Hán Việtmao tích trùng đíchCấu tạo毛 + 滴 + 蟲 + 的 · mao + tích + trùng + đích nghĩa thành phần: mao + tích + trùng + đích Nghĩa EngCihui trichomonal