毛熱火辣
mao nhiệt hỏa lạt
Hán Việt: mao nhiệt hỏa lạt · Pinyin: máo rè huǒ là
Tổng quan
nóng lòng: ruột
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng lòng: ruột
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛:粗率,急躁。形容十分焦急。
Eng
- Cihui 毛熱火辣 áorèhuǒlà f.e. in great anxiety; on pins and needles