毛焦火辣
mao tiêu hỏa lạt
Hán Việt: mao tiêu hỏa lạt · Pinyin: máo jiāo huǒ là
Tổng quan
nóng lòng: ruột
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng lòng: ruột
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容酷热。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容酷热。
Eng
- Cihui 毛焦火辣 áojiāohuǒlà f.e. burning with impatience; be in a nervous state