毛球定理 máo qiú dìng lǐ · mao cầu định lí Hán Việt: mao cầu định lí · Pinyin: máo qiú dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 球 (cầu) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinmáo qiú dìng lǐHán Việtmao cầu định líCấu tạo毛 + 球 + 定 + 理 · mao + cầu + định + lí nghĩa thành phần: mao + cầu + định + lí