毛病百出 mao bệnh bách xuất Hán Việt: mao bệnh bách xuất Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 病 (bệnh) + 百 (bách) + 出 (xuất)Hán Việtmao bệnh bách xuấtCấu tạo毛 + 病 + 百 + 出 · mao + bệnh + bách + xuất nghĩa thành phần: mao + bệnh + bách + xuất Nghĩa EngCihui 毛病百出 áobìngbǎichū f.e. be glitch-filled