毛皮商人

máo pí shāng rénmao bì thương nhân

Hán Việt: mao bì thương nhân · Pinyin: máo pí shāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 商 (thương) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn lông thú

Eng

  • JMdict fur trader

Đức

  • Handedict Pelzhändler

ja

  • JMdict 毛皮商人(けがわしょうにん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

商人银行 · 毛皮制品 · 毛皮制的 · 毛皮围巾 · 商人的 · 毛皮兽 · 毛皮商 · 毛皮的