毛皮商人

máo pí shāng rén mao bì thương nhân

Hán Việt: mao bì thương nhân · Pinyin: máo pí shāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (bì) + (thương) + (nhân)

Nghĩa

ja

  • JMdict fur trader