毛皮海狮属

máo pí hǎi shī shǔmao bì hải sư chúc

Hán Việt: mao bì hải sư chúc · Pinyin: máo pí hǎi shī shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 海 (hải) + 獅 (sư) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi hải cẩu lông

Đức

  • Handedict Südliche Seebären (lat: Arctocephalus) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛皮衣制作 · 毛皮制品 · 毛皮制的 · 毛皮围巾 · 毛皮加工者 · 毛皮商人 · 毛皮衣制作工