毛皮衣製作工
mao bì y chế tác công
Hán Việt: mao bì y chế tác công · Pinyin: máo pí yī zhì zuò gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 衣 (y) + 製 (chế) + 作 (tác) + 工 (công)
Hán Việt: mao bì y chế tác công · Pinyin: máo pí yī zhì zuò gōng
Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 衣 (y) + 製 (chế) + 作 (tác) + 工 (công)