制作复制版

zhì zuò fù zhì bǎnchế tác phục chế bản

Hán Việt: chế tác phục chế bản · Pinyin: zhì zuò fù zhì bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 復 (phục) + 制 (chế) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất bản sao

Đức

  • Handedict Duplikatherstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作图案者 · 制作干草的 · 制作系统盘 · 制作信封 · 制作方法 · 制作材料 · 制作节目 · 制版人员