毛笔形的

mao bút hình đích

Hán Việt: mao bút hình đích

Tổng quan

dạng chổi; dạng bút lông xem penicillate

Cấu tạo: 毛 (mao) + 筆 (bút) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình bút lông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi penicillate

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛笔字 · 毛笔画