毛筆形的

mao bút hình đích

Hán Việt: mao bút hình đích

Tổng quan

dạng chổi; dạng bút lông xem penicillate

Cấu tạo: (mao) + (bút) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng chổi; dạng bút lông xem penicillate