毛线虫病

mao tuyến trùng bệnh

Hán Việt: mao tuyến trùng bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh giun xoắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trichinelliasis

Eng

  • Cihui trichinelliasis
  • Tần suất từ trichinelliasis

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛线衣 · 毛线衫 · 毛线针 · 毛线鞋 · 毛线虫科 · 毛线属 · 毛线科 · 虫病的