毛細作用 máo xì zuò yòng · mao tế tác dụng Hán Việt: mao tế tác dụng · Pinyin: máo xì zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 細 (tế) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinmáo xì zuò yòngHán Việtmao tế tác dụngCấu tạo毛 + 細 + 作 + 用 · mao + tế + tác + dụng nghĩa thành phần: mao + tế + tác + dụng