毛細現象

máo xì xiàn xiàng mao tế hiện tượng

Hán Việt: mao tế hiện tượng · Pinyin: máo xì xiàn xiàng

Tổng quan

hiện tượng mao dẫn: tính mao dẫn

Cấu tạo: (mao) + (tế) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng mao dẫn: tính mao dẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛细管插入浸润液体中,管内液面上升,高于管外,毛细管插入不浸润液体中,管内液面下降,低于管外的现象。毛巾吸水,地下水沿土壤上升都是毛细现象。

Eng

  • Cihui 毛細現象 áoxì xiànxiàng n. <phy.> capillary action