毛羽未豐

máo yǔ wèi fēng mao vũ vị phong

Hán Việt: mao vũ vị phong · Pinyin: máo yǔ wèi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (vũ) + (vị) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻力量不足,条件还不成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻力量不足﹐条件未成熟。语出《战国策.秦策一》"毛羽不丰满者﹐不可以高飞。"