毛羽未豐 máo yǔ wèi fēng · mao vũ vị phong Hán Việt: mao vũ vị phong · Pinyin: máo yǔ wèi fēng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 羽 (vũ) + 未 (vị) + 豐 (phong)Pinyinmáo yǔ wèi fēngHán Việtmao vũ vị phongCấu tạo毛 + 羽 + 未 + 豐 · mao + vũ + vị + phong nghĩa thành phần: mao + vũ + vị + phong