毛羽零落

máo yǔ líng luò mao vũ linh lạc

Hán Việt: mao vũ linh lạc · Pinyin: máo yǔ líng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (vũ) + (linh) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻失去了帮手或亲近的人。