毛羽零落 máo yǔ líng luò · mao vũ linh lạc Hán Việt: mao vũ linh lạc · Pinyin: máo yǔ líng luò Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 羽 (vũ) + 零 (linh) + 落 (lạc)Pinyinmáo yǔ líng luòHán Việtmao vũ linh lạcCấu tạo毛 + 羽 + 零 + 落 · mao + vũ + linh + lạc nghĩa thành phần: mao + vũ + linh + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻失去了帮手或亲近的人。