毛羽鱗鬣 máo yǔ lín liè · mao vũ lân liệp Hán Việt: mao vũ lân liệp · Pinyin: máo yǔ lín liè Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 羽 (vũ) + 鱗 (lân) + 鬣 (liệp)Pinyinmáo yǔ lín lièHán Việtmao vũ lân liệpCấu tạo毛 + 羽 + 鱗 + 鬣 · mao + vũ + lân + liệp nghĩa thành phần: mao + vũ + lân + liệp