毛羽鱗鬣 máo yǔ lín liè · mao vũ lân liệp Hán Việt: mao vũ lân liệp · Pinyin: máo yǔ lín liè Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 羽 (vũ) + 鱗 (lân) + 鬣 (liệp)Pinyinmáo yǔ lín lièHán Việtmao vũ lân liệpCấu tạo毛 + 羽 + 鱗 + 鬣 · mao + vũ + lân + liệp nghĩa thành phần: mao + vũ + lân + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬣:指鱼的背鳍。鸟的羽毛,鱼鳞鱼鳍。指事物的表面现象。