毛腳女婿

máo jiǎo nǚ xù mao cước nữ tế

Hán Việt: mao cước nữ tế · Pinyin: máo jiǎo nǚ xù

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cước) + (nữ) + 婿 (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指準女婿。