毛騰廝火

mao đằng tư hỏa

Hán Việt: mao đằng tư hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (đằng) + (tư) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛騰廝火 áoténgsīhuǒ f.e. <topo.> rash; reckless