毛舉糠秕 máo jǔ kāng bǐ · mao cử khang bỉ Hán Việt: mao cử khang bỉ · Pinyin: máo jǔ kāng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 舉 (cử) + 糠 (khang) + 秕 (bỉ)Pinyinmáo jǔ kāng bǐHán Việtmao cử khang bỉCấu tạo毛 + 舉 + 糠 + 秕 · mao + cử + khang + bỉ nghĩa thành phần: mao + cử + khang + bỉ