毛舉細故

máo jǔ xì gù mao cử tế cố

Hán Việt: mao cử tế cố · Pinyin: máo jǔ xì gù

Tổng quan

kể lể dài dòng: kể lể con cà con kê

Cấu tạo: (mao) + (cử) + (tế) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể lể dài dòng: kể lể con cà con kê
  • Cihui kể lể dài dòng; kể lể con cà con kê (Ma lanh, tinh khôn, tỏ ra thành thật, kể từng chi tiết nhỏ để che lấp nguyên nhân chính yếu)。煩瑣地列舉細小的事情。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一一列舉細微瑣碎的小事。宋.張孝祥〈論治體劄子〉:「治有一體,不當毛舉細故;令在必行,不當徒為文具。」也作「毛舉細事」、「毛舉細務」。

Eng

  • Cihui 毛舉細故 áojǔxìgù f.e. enumerate in picky detail; bring up trifling matters