毛落皮單 mao lạc bì đan Hán Việt: mao lạc bì đan Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 落 (lạc) + 皮 (bì) + 單 (đan)Hán Việtmao lạc bì đanCấu tạo毛 + 落 + 皮 + 單 · mao + lạc + bì + đan nghĩa thành phần: mao + lạc + bì + đan Nghĩa EngCihui 毛落皮單 áoluòpídān id. Without protection, one is in danger.