毛藍土布 mao lam thổ bố Hán Việt: mao lam thổ bố Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 藍 (lam) + 土 (thổ) + 布 (bố)Hán Việtmao lam thổ bốCấu tạo毛 + 藍 + 土 + 布 · mao + lam + thổ + bố nghĩa thành phần: mao + lam + thổ + bố Nghĩa EngCihui 毛藍土布 áolán tǔbù n. dyed nankeen; blue nankeen M:²kuài/¹pǐ