毛衫兒長 mao sam nhi trường Hán Việt: mao sam nhi trường Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 衫 (sam) + 兒 (nhi) + 長 (trường)Hán Việtmao sam nhi trườngCấu tạo毛 + 衫 + 兒 + 長 · mao + sam + nhi + trường nghĩa thành phần: mao + sam + nhi + trường Nghĩa EngCihui 毛衫兒長 áoshānrcháng v.p. <topo.> be lucky