毛透明蛋白 mao thấu minh đản bạch Hán Việt: mao thấu minh đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 透 (thấu) + 明 (minh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtmao thấu minh đản bạchCấu tạo毛 + 透 + 明 + 蛋 + 白 · mao + thấu + minh + đản + bạch nghĩa thành phần: mao + thấu + minh + đản + bạch Nghĩa EngCihui trichohyalin