毛遂墮井 máo suí duò jǐng · mao toại đọa tỉnh Hán Việt: mao toại đọa tỉnh · Pinyin: máo suí duò jǐng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 遂 (toại) + 墮 (đọa) + 井 (tỉnh)Pinyinmáo suí duò jǐngHán Việtmao toại đọa tỉnhCấu tạo毛 + 遂 + 墮 + 井 · mao + toại + đọa + tỉnh nghĩa thành phần: mao + toại + đọa + tỉnh