毛鉤藤鹼 mao câu đằng dảm Hán Việt: mao câu đằng dảm Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 鉤 (câu) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm)Hán Việtmao câu đằng dảmCấu tạo毛 + 鉤 + 藤 + 鹼 · mao + câu + đằng + dảm nghĩa thành phần: mao + câu + đằng + dảm Nghĩa EngCihui hirsutine