毛骨俱竦

máo gǔ jù sǒng mao cốt câu tủng

Hán Việt: mao cốt câu tủng · Pinyin: máo gǔ jù sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cốt) + (câu) + (tủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「毛骨悚然」。見「毛骨悚然」條。01.宋.洪邁《夷堅志.丁志.卷七.大渾王》:「未幾,因出謁,過婁氏之門,毛骨凜然俱竦,即得疾。扶歸家,信宿而卒。」(源)<a name="毛骨竦然"> </a>