毛骨森竦

máo gǔ sēn sǒng mao cốt sâm tủng

Hán Việt: mao cốt sâm tủng · Pinyin: máo gǔ sēn sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cốt) + (sâm) + (tủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極端恐懼。《老殘遊記》第九回:「想起方纔路上光景,不覺毛骨森竦,勃然色變。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛:头发和汗毛;骨:脊背。汗毛竖起,脊梁骨发冷。形容非常恐惧。