毛髮之功

máo fà zhī gōng mao phát chi công

Hán Việt: mao phát chi công · Pinyin: máo fà zhī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phát) + (chi) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極微小的功勞。《文選.曹植.求自試表》:「竊不自量,志在效命,庶立毛髮之功,以報所受之恩。」

Eng

  • Cihui 毛髮之功 áofàzhīgōng n. tiny deeds; small contributions