毛髮感覺 mao phát cảm giác Hán Việt: mao phát cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtmao phát cảm giácCấu tạo毛 + 髮 + 感 + 覺 · mao + phát + cảm + giác nghĩa thành phần: mao + phát + cảm + giác Nghĩa EngCihui trichoaesthesia