毛髮生成 mao phát sanh thành Hán Việt: mao phát sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtmao phát sanh thànhCấu tạo毛 + 髮 + 生 + 成 · mao + phát + sanh + thành nghĩa thành phần: mao + phát + sanh + thành Nghĩa EngCihui piliation