毛髮黴素 mao phát mi tố Hán Việt: mao phát mi tố Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtmao phát mi tốCấu tạo毛 + 髮 + 黴 + 素 · mao + phát + mi + tố nghĩa thành phần: mao + phát + mi + tố Nghĩa EngCihui pilosomycin