氈上拖毛

zhān shàng tuō máo chiên thượng tha mao

Hán Việt: chiên thượng tha mao · Pinyin: zhān shàng tuō máo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (thượng) + (tha) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氈为毛制,在氈上拖毛,则涩滞难行。用以形容脚步畏缩不前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毡为毛制﹐在毡上拖毛﹐则涩滞难行。用以形容脚步畏缩不前。