毫不保留 hào bất bảo lưu Hán Việt: hào bất bảo lưu Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 保 (bảo) + 留 (lưu)Hán Việthào bất bảo lưuCấu tạo毫 + 不 + 保 + 留 · hào + bất + bảo + lưu nghĩa thành phần: hào + bất + bảo + lưu Nghĩa EngCihui unreserve