毫不關心 háo bù guān xīn · hào bất quan tâm Hán Việt: hào bất quan tâm · Pinyin: háo bù guān xīn Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 關 (quan) + 心 (tâm)Pinyinháo bù guān xīnHán Việthào bất quan tâmCấu tạo毫 + 不 + 關 + 心 · hào + bất + quan + tâm nghĩa thành phần: hào + bất + quan + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人对事态度冷淡,丝毫不在意。