毫不利己 háo bù lì jǐ · hào bất lợi kỉ Hán Việt: hào bất lợi kỉ · Pinyin: háo bù lì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 利 (lợi) + 己 (kỉ)Pinyinháo bù lì jǐHán Việthào bất lợi kỉCấu tạo毫 + 不 + 利 + 己 · hào + bất + lợi + kỉ nghĩa thành phần: hào + bất + lợi + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一点也不为自己。EngCihui have no thought of self