毫不動容 hào bất động dung Hán Việt: hào bất động dung Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 動 (động) + 容 (dung)Hán Việthào bất động dungCấu tạo毫 + 不 + 動 + 容 · hào + bất + động + dung nghĩa thành phần: hào + bất + động + dung Nghĩa EngCihui 毫不動容 áobùdòngróng f.e. without changing countenance