毫不動搖 háo bù dòng yáo · hào bất động diêu Hán Việt: hào bất động diêu · Pinyin: háo bù dòng yáo Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 動 (động) + 搖 (diêu)Pinyinháo bù dòng yáoHán Việthào bất động diêuCấu tạo毫 + 不 + 動 + 搖 · hào + bất + động + diêu nghĩa thành phần: hào + bất + động + diêu Nghĩa EngCihui as firm as rock