毫不含糊 háo bù hán hú · hào bất hàm hồ Hán Việt: hào bất hàm hồ · Pinyin: háo bù hán hú Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 含 (hàm) + 糊 (hồ)Pinyinháo bù hán húHán Việthào bất hàm hồCấu tạo毫 + 不 + 含 + 糊 · hào + bất + hàm + hồ nghĩa thành phần: hào + bất + hàm + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 态度明确坚定。