毫不誇張 háo bù kuā zhāng · hào bất khoa trương Hán Việt: hào bất khoa trương · Pinyin: háo bù kuā zhāng Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 誇 (khoa) + 張 (trương)Pinyinháo bù kuā zhāngHán Việthào bất khoa trươngCấu tạo毫 + 不 + 誇 + 張 · hào + bất + khoa + trương nghĩa thành phần: hào + bất + khoa + trương