毫不驚慌 hào bất kinh hoảng Hán Việt: hào bất kinh hoảng Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 驚 (kinh) + 慌 (hoảng)Hán Việthào bất kinh hoảngCấu tạo毫 + 不 + 驚 + 慌 · hào + bất + kinh + hoảng nghĩa thành phần: hào + bất + kinh + hoảng Nghĩa EngCihui not turn hair