毫不氣餒 hào bất khí nỗi Hán Việt: hào bất khí nỗi Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 氣 (khí) + 餒 (nỗi)Hán Việthào bất khí nỗiCấu tạo毫 + 不 + 氣 + 餒 · hào + bất + khí + nỗi nghĩa thành phần: hào + bất + khí + nỗi Nghĩa EngCihui 毫不氣餒 áobùqìněi f.e. without flagging | Tā ∼ de miànduì shībài. He unflinchingly faced his failure.